Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
时装
shí zhuāng

thời trang; quần áo thời trang

Cụm từ
石状
shí zhuàng

cứng như đá

Cụm từ
时装表演
shí zhuāng biǎo yǎn

buổi biểu diễn thời trang

Cụm từ
时装剧
shí zhuāng jù

phim truyền hình hiện đại

Cụm từ
时装鞋
shí zhuāng xié

giày tây

Cụm từ
时装秀
shí zhuāng xiù

buổi biểu diễn thời trang

Cụm từ
史传小说
shǐ zhuàn xiǎo shuō

tiểu thuyết lịch sử

Cụm từ
失坠
shī zhuì

mất mát

Cụm từ
石竹科
shí zhú kē

Họ Caryophyllaceae (hoa cẩm chướng và hoa mãn đình hồng)

Cụm từ
石竹目
shí zhú mù

Lớp Magnoliopsida (sinh học)

Cụm từ
失准
shī zhǔn

không đạt yêu cầu; dưới tiêu chuẩn; sai lệch; không như ý; (dụng cụ) không chuẩn; (dự báo) không chính xác

Cụm từ
施主能级
shī zhǔ néng jí

mức năng lượng chất cho (bán dẫn)

Cụm từ
史卓
Shǐ zhuó

Straw (tên); Jack Straw (1946-), chính trị gia Đảng Lao động Anh, ngoại trưởng 2001-2006

Cụm từ
石竹属
shí zhú shǔ

chi Dianthus (hoa cẩm chướng và cẩm nhung)

Cụm từ
石柱土家族自治县
Shí zhù Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
石柱县
Shí zhù xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở ngoại ô Tiềm Giang của thành phố Trùng Khánh

Cụm từ
世子
shì zǐ

thái tử; người thừa kế của nhà quý tộc

Cụm từ
势子
shì zi

cử chỉ; tư thế

Cụm từ
十字
shí zì

ngã tư; hình chữ thập; thánh giá; chữ mười

Cụm từ
士子
shì zǐ

quan chức; học giả (cũ)

Cụm từ
师资
shī zī

giáo viên đủ tiêu chuẩn

Cụm từ
式子
shì zi

tư thế; (toán) biểu thức; công thức

Cụm từ
拭子
shì zi

tăm bông; miếng bông; chất phết (để xét nghiệm y tế)

Cụm từ
柿子
shì zi

quả hồng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
狮子
shī zi

sư tử; Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2]

Cụm từ
虱子
shī zi

con rận (Pediculus humanus)

Cụm từ
识字
shí zì

học đọc

Cụm từ
虱子多了不痒,债多了不愁
shī zi duō le bù yǎng , zhài duō le bù chóu

nghĩa đen: đầy chấy rận, người ta không cảm thấy ngứa nữa; nợ ngập đầu, không còn lo lắng (thành ngữ); nghĩa bóng: không còn lo lắng (về điều gì đó)

Thành ngữ
十字镐
shí zì gǎo

cây cuốc chim

Cụm từ
狮子狗
shī zi gǒu

Chó Bắc Kinh; Pekinese

Cụm từ