Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
蘼芜
mí wú

Gracilaria confervoides (một loại thảo mộc thơm)

Cụm từ
迷误
mí wù

sai lầm; lỗi; làm cho hiểu lầm; dẫn đi sai đường

Cụm từ
迷雾
mí wù

sương mù dày đặc; (ví dụ) hoàn toàn gây hiểu lầm

Cụm từ
密县
Mì xiàn

huyện Mật ở Hà Nam

Cụm từ
米线
mǐ xiàn

bún gạo

Cụm từ
米歇尔
Mǐ xiē ěr

Michel hoặc Mitchell (tên); George Mitchell (1933-), chính trị gia và nhà ngoại giao đảng Dân chủ Mỹ, có ảnh hưởng trong việc môi giới thỏa thuận hòa bình Bắc Ireland những năm…

Cụm từ
密歇根
Mì xiē gēn

bang Michigan, Mỹ

Cụm từ
密歇根大学
Mì xiē gēn Dà xué

Đại học Michigan

Cụm từ
密歇根湖
Mì xiē gēn Hú

Hồ Michigan, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖[Wu3 da4 hu2]

Cụm từ
密歇根州
Mì xiē gēn zhōu

Bang Michigan, bang của Mỹ

Cụm từ
密西根
Mì xī gēn

bang Michigan, Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
密西根州
Mì xī gēn Zhōu

bang Michigan, Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
秘辛
mì xīn

câu chuyện hậu trường; chi tiết chỉ người trong cuộc biết

Cụm từ
迷信
mí xìn

mê tín; có niềm tin mê tín (vào điều gì đó)

Cụm từ
密西西比
Mì xī xī bǐ

Mississippi

Cụm từ
密西西比河
Mì xī xī bǐ Hé

sông Mississippi

Cụm từ
密西西比州
Mì xī xī bǐ zhōu

bang Mississippi, Mỹ

Cụm từ
蜜穴
mì xué

(khẩu ngữ) âm đạo; âm hộ

Khẩu ngữ
眯眼
mī yǎn

nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)

Cụm từ
谜样
mí yàng

bí ẩn

Cụm từ
密檐塔
mì yán tǎ

tháp nhiều mái

Cụm từ
密钥
mì yào

khóa (mật mã)

Cụm từ
迷药
mí yào

thuốc mê; chất gây mê; Mickey Finn

Cụm từ
米易
Mǐ yì

huyện Miyi ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
米已成炊
mǐ yǐ chéng chuī

nghĩa đen: gạo đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã rồi không thể thay đổi

Thành ngữ
秘银
mì yín

mithril (kim loại giả tưởng)

Cụm từ
迷因
mí yīn

meme (từ mượn)

Cụm từ
米易县
Mǐ yì xiàn

huyện Miyi ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
密友
mì yǒu

bạn thân

Cụm từ
靡有孑遗
mǐ yǒu jié yí

chết sạch, không còn ai sống sót

Cụm từ