Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
绿翅短脚鹎
lǜ chì duǎn jiǎo bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào núi (Ixos mcclellandii)

Cụm từ
绿翅金鸠
lǜ chì jīn jiū

(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu lục bảo thường (Chalcophaps indica)

Cụm từ
绿翅鸭
lǜ chì yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mòng két Âu Á (Anas crecca)

Cụm từ
绿赤杨
lǜ chì yáng

cây trăn xanh (Alnus viridis)

Cụm từ
旅充
lǚ chōng

sạc tường du lịch (Đài Loan)

Cụm từ
滤出
lǜ chū

lọc ra

Cụm từ
滤除
lǜ chú

lọc bỏ

Cụm từ
屡出狂言
lǚ chū kuáng yán

phát ngôn mất kiểm soát nhiều lần

Cụm từ
绿春
Lǜ chūn

huyện Lữ Xuân, châu tự trị Hồng Hà của người Hani và người Di, Vân Nam

Cụm từ
驴唇不对马嘴
lǘ chún bù duì mǎ zuǐ

nghĩa đen: môi lừa không khớp miệng ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: lạc đề; không liên quan; không phù hợp

Thành ngữ
驴唇马嘴
lǘ chún - mǎ zuǐ

xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2chun2 bu4 dui4 ma3zui3]

Cụm từ
绿春县
Lǜ chūn xiàn

huyện Lữ Xuân, châu tự trị Hồng Hà của người Hani và người Di, Vân Nam

Cụm từ
屡次
lǚ cì

lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác

Cụm từ
氯痤疮
lǜ cuó chuāng

chloracne

Cụm từ
旅大
Lǚ Dà

cảng Lữ Thuận 旅順|旅顺[Lu:3 shun4] và thành phố Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3]

Cụm từ
履带
lǚ dài

bánh xích (hệ thống động lực dùng trên máy ủi v.v.); (văn học) giày và thắt lưng

Cụm từ
绿党
lǜ dǎng

các đảng xanh trên toàn thế giới

Cụm từ
氯单质
lǜ dān zhì

clo phân tử

Cụm từ
绿岛
Lǜ dǎo

Lüdao hoặc Lutao, thị trấn ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan

Cụm từ
绿岛乡
Lǜ dǎo xiāng

Lüdao hoặc Lutao, thị trấn ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan

Cụm từ
旅大市
Lǚ Dà shì

tên cũ của thành phố Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2] bao gồm Lữ Thuận 旅順|旅顺[Lu:3 shun4]

Cụm từ
旅大租地条约
Lǚ Dà Zū dì Tiáo yuē

hiệp ước bất bình đẳng năm 1898, triều Thanh nhượng quyền thuê Lữ Thuận (cảng Arthur) cho Nga

Cụm từ
绿灯
lǜ dēng

đèn xanh (tín hiệu giao thông); (bóng) được phép tiếp tục

Cụm từ
绿地
lǜ dì

khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)

Cụm từ
旅店
lǚ diàn

quán trọ; khách sạn nhỏ

Cụm từ
氯丁橡胶
lǜ dīng xiàng jiāo

neoprene

Cụm từ
律动
lǜ dòng

nhịp điệu; chuyển động nhịp nhàng

Cụm từ
绿豆
lǜ dòu

đậu xanh

Cụm từ
绿豆椪
lǜ dòu pèng

bánh đậu xanh (bánh có phần trên tròn, nhân ngọt hoặc mặn làm từ đậu xanh nấu chín)

Cụm từ
绿豆凸
lǜ dòu tū

xem 綠豆椪|绿豆椪[lu:4 dou4 peng4]

Cụm từ