Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留守

liú shǒu

留守 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留守 trong tiếng Việt

ở lại để trông coi mọi việc

Tra từ liên quan