Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
惠特曼
Huì tè màn

Whitman (họ); Walt Whitman (1819-1892), nhà thơ và nhà báo người Mỹ

Cụm từ
惠特妮·休斯顿
Huì tè nī · Xiū sī dùn

Whitney Houston (1963-2012), ca sĩ và diễn viên người Mỹ

Cụm từ
回填
huí tián

lấp lại đất

Cụm từ
回天
huí tiān

cứu vãn tình thế tuyệt vọng

Cụm từ
回甜
huí tián

có hậu ngọt

Cụm từ
回天乏术
huí tiān fá shù

(thành ngữ) không có cách nào cứu vãn tình thế; không thể hồi phục

Thành ngữ
回天无力
huí tiān wú lì

không thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng (thành ngữ); không cứu vãn được tình hình

Thành ngữ
回条
huí tiáo

biên nhận; ghi chú xác nhận đã nhận

Cụm từ
回帖
huí tiě

trả lời một lời mời; (Internet) đăng bình luận trên một chủ đề diễn đàn

Cụm từ
会同
huì tóng

xử lý việc gì đó cùng nhau

Cụm từ
会同县
Huì tóng xiàn

huyện Huitong ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
回头
huí tóu

quay lại; quay đầu; lát nữa; sau này

Cụm từ
灰头斑翅鹛
huī tóu bān chì méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim mi vằn cánh xám (Actinodura souliei)

Cụm từ
灰头鸫
huī tóu dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hét hạt dẻ (Turdus rubrocanus)

Cụm từ
灰头灰雀
huī tóu huī què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông đầu xám (Pyrrhula erythaca)

Cụm từ
回头见
huí tóu jiàn

Hẹn gặp lại!; Tạm biệt!

Cụm từ
回头客
huí tóu kè

khách hàng quay lại

Cụm từ
灰头椋鸟
huī tóu liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo đuôi nâu (Sturnia malabarica)

Cụm từ
灰头柳莺
huī tóu liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe đầu xám (Phylloscopus xanthoschistos)

Cụm từ
回头路
huí tóu lù

đường quay trở lại nơi đã xuất phát

Cụm từ
灰头绿鸠
huī tóu lǜ jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu xanh đầu xám (Treron phayrei)

Cụm từ
灰头麦鸡
huī tóu mài jī

(loài chim ở Trung Quốc) chim te te đầu xám (Vanellus cinereus)

Cụm từ
灰头雀鹛
huī tóu què méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim họa mi Vân Nam (Alcippe fratercula)

Cụm từ
灰头薮鹛
huī tóu sǒu méi

(loài chim ở Trung Quốc) chi liễu mày đỏ (Liocichla phoenicea)

Cụm từ
灰头土脸
huī tóu tǔ liǎn

đầu và mặt bẩn thỉu (thành ngữ); phủ đầy bụi bẩn; chán nản và u sầu

Thành ngữ
灰头鹀
huī tóu wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đầu xám (Emberiza spodocephala)

Cụm từ
灰头鸦雀
huī tóu yā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vẹt đầu xám (Psittiparus gularis)

Cụm từ
灰头鹦鹉
huī tóu yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đầu xám (Psittacula finschii)

Cụm từ
灰头啄木鸟
huī tóu zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến đầu xám (Picus canus)

Cụm từ
回吐
huí tǔ

nôn ra; (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)

Cụm từ