Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灰头土脸灰頭土臉

huī tóu tǔ liǎn

灰头土脸 là gì?

灰头土脸 [huī tóu tǔ liǎn] có nghĩa là đầu và mặt bẩn thỉu (thành ngữ); phủ đầy bụi bẩn; chán nản và u sầu.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灰头土脸 trong tiếng Việt

  1. đầu và mặt bẩn thỉu (thành ngữ)
  2. phủ đầy bụi bẩn
  3. chán nản và u sầu

Cách đọc và ghi nhớ 灰头土脸

灰头土脸 được đọc là huī tóu tǔ liǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu và mặt bẩn thỉu (thành ngữ); phủ đầy bụi bẩn; chán nản và u sầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan