惠特曼
Whitman (họ); Walt Whitman (1819-1892), nhà thơ và nhà báo người Mỹ
Whitman (họ); Walt Whitman (1819-1892), nhà thơ và nhà báo người Mỹ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Whitney Houston (1963-2012), ca sĩ và diễn viên người Mỹ
›惠而不费huì ér bù fèimột hành động tốt mà không tốn kém gì
›惠济区Huì jì QūQuận Huiji của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam
›惠能Huì néngbiến thể của 慧能[Hui4 neng2]
›惠济Huì jìquận Huiji của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam
›惠临huì lín(tôn xưng) đến thăm; ghé thăm
›惠水县Huì shuǐ xiànhuyện Huishui ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu
›惠誉Huì yùFitch, cơ quan xếp hạng tín dụng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.