Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回天乏术回天乏術

huí tiān fá shù

回天乏术 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回天乏术 trong tiếng Việt

(thành ngữ) không có cách nào cứu vãn tình thế; không thể hồi phục

Tra từ liên quan