回头
quay lại; quay đầu; lát nữa; sau này
quay lại; quay đầu; lát nữa; sau này
回头 thường mang nghĩa “quay lại; quay đầu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 回头, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quay đầu lại; nhìn lại; (bóng) nhớ về quá khứ
›回头客huí tóu kèkhách hàng quay lại
›回头路huí tóu lùđường quay trở lại nơi đã xuất phát
›回头见huí tóu jiànHẹn gặp lại!; Tạm biệt!
›回电huí diàngọi lại (điện thoại); cuộc gọi lại; trả lời điện báo; gửi điện báo hồi đáp; điện báo trả lời
›回门huí ménlần đầu tiên cô dâu trở về nhà cha mẹ
›回顾huí gùnhìn lại; ôn lại
›回顾历史huí gù lì shǐnhìn lại lịch sử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.