Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回填

huí tián

回填 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回填 trong tiếng Việt

lấp lại đất

Tra từ liên quan