Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回条回條

huí tiáo

回条 là gì?

回条 [huí tiáo] có nghĩa là biên nhận; ghi chú xác nhận đã nhận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回条 trong tiếng Việt

  1. biên nhận
  2. ghi chú xác nhận đã nhận

Cách đọc và ghi nhớ 回条

回条 được đọc là huí tiáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biên nhận; ghi chú xác nhận đã nhận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan