Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
回耗
huí hào

hồi âm; gửi phản hồi

Cụm từ
徽号
huī hào

danh hiệu; tước hiệu

Cụm từ
挥毫
huī háo

viết hoặc vẽ bằng bút lông; bắt đầu viết; viết

Cụm từ
挥毫洒墨
huī háo sǎ mò

vung bút viết (thành ngữ)

Thành ngữ
汇合
huì hé

hợp lưu; hội tụ; gia nhập; hợp nhất; sự hợp nhất

Cụm từ
回合
huí hé

một phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ; ván (quyền anh, v.v.); cuộc đánh trả (quần vợt, v.v.); ván (bi-da, v.v.); hiệp; (quần vợt, bóng…

Cụm từ
回纥
Huí hé

Huihe, tên cổ của một nhóm dân tộc là tổ tiên của người Duy Ngô Nhĩ 維吾爾族|维吾尔族[Wei2wu2er3zu2] và người Yugurs 裕固族[Yu4gu4zu2]

Cụm từ
彗核
huì hé

hạt nhân sao chổi

Cụm từ
会合
huì hé

gặp gỡ; hội ngộ; sáp nhập; kết hợp; cuộc họp; ngã ba

Cụm từ
灰鹤
huī hè

(loài chim ở Trung Quốc) sếu thường (Grus grus)

Cụm từ
会合处
huì hé chù

chỗ giao nhau

Cụm từ
悔恨
huǐ hèn

hối hận; ăn năn

Cụm từ
悔恨交加
huǐ hèn jiāo jiā

cảm thấy hối hận và xấu hổ (thành ngữ)

Thành ngữ
回合制
huí hé zhì

theo lượt (trò chơi)

Cụm từ
恢宏
huī hóng

phát triển; rộng lớn; rộng rãi; hào phóng

Cụm từ
恢弘
huī hóng

biến thể của 恢宏[hui1 hong2]

Cụm từ
灰喉柳莺
huī hóu liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá họng tro (Phylloscopus maculipennis)

Cụm từ
灰喉山椒鸟
huī hóu shān jiāo niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim phường chèo cằm xám (Pericrocotus solaris)

Cụm từ
灰喉鸦雀
huī hóu yā què

(loài chim ở Trung Quốc) loài sẻ vẹt họng xám (Sinosuthora alphonsiana)

Cụm từ
灰喉针尾雨燕
huī hóu zhēn wěi yǔ yàn

(loài chim ở Trung Quốc) chim én đuôi kim lưng bạc (Hirundapus cochinchinensis)

Cụm từ
回护
huí hù

bênh vực người làm sai

Cụm từ
回鹘
Huí hú

Huihu, tên cổ đại của một nhóm dân tộc, tổ tiên của người Duy Ngô Nhĩ 維吾爾族|维吾尔族[Wei2wu2er3zu2] và người Ngô Cổ Nhĩ 裕固族[Yu4gu4zu2]

Cụm từ
灰鹱
huī hù

(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đen (Puffinus griseus)

Cụm từ
汇划
huì huà

chuyển tiền

Cụm từ
回话
huí huà

trả lời

Cụm từ
会话
huì huà

(học ngôn ngữ) hội thoại; đàm thoại; trò chuyện (bằng ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ); (tin học) phiên làm việc; LT:個|个[ge4],次[ci4]

Cụm từ
绘画
huì huà

vẽ; hội họa

Cụm từ
毁坏
huǐ huài

làm hỏng; tàn phá; phá hoại; hư hỏng; sự phá hủy

Cụm từ
回还
huí huán

quay về

Cụm từ
辉煌
huī huáng

rực rỡ; vẻ vang

Cụm từ