Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin A

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ A, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.619 từ sẵn sàng
澳元
ào yuán

đô la Úc

Cụm từ
奥运
Ào yùn

Đại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])

Viết tắt
奥运村
Ào yùn cūn

Làng Olympic

Cụm từ
奥运会
Ào yùn huì

Đại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])

Viết tắt
奥运赛
Ào yùn sài

Thế vận hội Olympic

Cụm từ
凹造型
āo zào xíng

(khẩu ngữ) tạo dáng

Khẩu ngữ
鏖战
áo zhàn

cuộc chiến ác liệt; trận chiến dữ dội

Cụm từ
螯肢
áo zhī

kìm chân, kìm càng (ở động vật)

Cụm từ
澳洲
Ào zhōu

Úc (viết tắt của 澳大利亞洲|澳大利亚洲[Ao4da4li4ya4 Zhou1])

Viết tắt
澳洲坚果
Ào zhōu jiān guǒ

hạt mắc ca

Cụm từ
澳洲鳗鲡
Ào zhōu mán lí

lươn vây ngắn (Anguilla australis)

Cụm từ
澳洲小鹦鹉
Ào zhōu xiǎo yīng wǔ

vẹt lorikeet

Cụm từ
澳洲野犬
Ào zhōu yě quǎn

chó Dingo (Canis dingo)

Cụm từ
袄子
ǎo zi

áo khoác; áo jacket; áo ngắn có lót hoặc áo choàng

Cụm từ
鏊子
ào zi

chảo nướng

Cụm từ
奥组委
Ào zǔ wěi

Ủy ban Tổ chức Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會組織委員會|奥林匹克运动会组织委员会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4 Zu3 zhi1 Wei3 yuan2 hui4])

Viết tắt
A片
A piàn

phim người lớn; phim khiêu dâm

Từ vựng
阿片
ā piàn

thuốc phiện (từ mượn)

Cụm từ
阿飘
ā piāo

(khẩu ngữ) ma (Đài Loan)

Khẩu ngữ
阿皮亚
Ā pí yà

Apia, thủ đô của Nhà nước Độc lập Samoa

Cụm từ
阿婆
ā pó

bà; người mẹ chồng

Cụm từ
阿普尔顿
Ā pǔ ěr dùn

Appleton (tên gọi); Ngài Edward Appleton (1892-1965), nhà vật lý người Anh, người đoạt giải Nobel, đã phát hiện tầng điện ly

Cụm từ
阿普吐龙
ā pǔ tǔ lóng

apatosaurus; tên gọi trước đây: brontosaurus; cũng gọi là 雷龍|雷龙[lei2 long2]

Cụm từ
阿Q
Ā Q

A Q, nhân vật phản anh hùng trong tiểu thuyết nổi tiếng năm 1921 "AQ chính truyện" của Lỗ Tấn 阿Q正傳|阿Q正传[A1 Q Zheng4 zhuan4]

Từ vựng
阿奇里斯
Ā qí lǐ sī

Achilles (hoặc Akhilleus hoặc Achilleus), con trai của Thetis và Peleus, anh hùng Hy Lạp trung tâm của Iliad

Cụm từ
阿奇霉素
ā qí méi sù

azithromycin (macrolide antibiotic); Zithromax

Cụm từ
吖嗪
ā qín

azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶[bi3 ding4] C5H5N, pyrazine 噠嗪|哒嗪[da1 qin2] C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶[mi4 ding4] C4H4N2

Cụm từ
A圈儿
A quān r

ký hiệu @

Cụm từ
阿Q正传
Ā Q Zhèng zhuàn

"AQ chính truyện", tiểu thuyết nổi tiếng năm 1921 của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4]

Cụm từ
阿荣旗
Ā róng qí

Kỳ Arun hoặc huyện Arongqi ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông

Cụm từ