Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yān

腌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腌 trong tiếng Việt

muối; ướp; chế biến (thịt); tẩm ướp

Tra từ liên quan