Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yán

蜒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜒 trong tiếng Việt

sên; trong 蜿蜒[wan1 yan2]

Tra từ liên quan