艳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
艳
biến thể cũ của 豔|艳[yan4]
Giản thể艳
Phồn thể豓
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng