Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yán

颜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颜 trong tiếng Việt

biến thể Nhật Bản của 顏|颜[yan2]

Tra từ liên quan