Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng

lá lách

Từ vựng

Malva sylvestris

Từ vựng

picene (C22H14)

Từ vựng

xem 蚍蜉[pi2 fu2]

Từ vựng

một loại côn trùng (cũ)

Từ vựng

bọ ve (động vật học)

Từ vựng

cấp dưới; phụ; thứ nhỏ

Từ vựng

đưa ra ví dụ

Từ vựng

xem 貔貅[pi2 xiu1], loài vật thần thoại tổng hợp (nguyên gốc 貔 là giống đực)

Từ vựng

luật hình; sự biến thể của 闢|辟[pi4]

Từ vựng

biến thể của 丕[pi1]

Từ vựng

berili (hóa học)

Từ vựng

mũi tên phẳng; lưỡi cày; cũng đọc là [pi2]

Từ vựng

mở (cửa); mở ra (để phát triển); xua tan; bác bỏ; cự tuyệt; (hình thức kết hợp) sâu sắc; thấu triệt

Từ vựng

núi ở nước Sở cổ đại

Từ vựng

tường chắn

Từ vựng

tiếng sấm

Từ vựng
𬳵

(ngựa)

Từ vựng

tóc giả

Từ vựng

Bagarius, một chi cá da trơn châu Á

Từ vựng

xem 鰟鮍|鳑鲏, cá chép nhỏ

Từ vựng

vịt trời

Từ vựng

dùng trong 鷿鷈|䴙䴘[pi4 ti1]

Từ vựng

biến thể của 鷿|䴙[pi4]

Từ vựng

trống mang trên lưng ngựa

Từ vựng
便
pián

dùng trong 便宜|便宜[pian2yi5]; dùng trong 便便[pian2pian2]; dùng trong 便嬛[pian2xuan1]

Từ vựng
piān

nghiêng; lệch; chêch; thành kiến; lệch khỏi trung bình; đi chệch hướng; ngoan cố; trái với dự kiến

Từ vựng
piān

biểu hiện khinh miệt tương đương với 呸[pei1]

Từ vựng
piān

thuyền nhỏ

Từ vựng
pián

nền giường dạng rổ trong quan tài

Từ vựng