哲学
triết học; LT:個|个[ge4]
triết học; LT:個|个[ge4]
哲学 thường mang nghĩa “triết học”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 哲学 cùng cụm 哲学家 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhà triết học
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lịch sử triết học
›哲学家zhé xué jiānhà triết học
›哲理zhé lǐlý thuyết triết học; triết lý
›啁哳zhāo zhā(văn học) (từ tượng thanh) tiếng nhiều chim hót và kêu ríu rít
›咱家zá jiātôi; mình; của tôi; (thường dùng trong văn học cổ)
›哲人石zhé rén shíhòn đá giả kim
›哲人zhé rénngười thông thái
›哲蚌寺Zhé bàng sìtu viện Drepung, Lhasa, Tây Tạng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.