Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哲学哲學

zhé xué

哲学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哲学 trong tiếng Việt

  1. triết học
  2. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan