Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遮羞布

zhē xiū bù

遮羞布 là gì?

遮羞布 [zhē xiū bù] có nghĩa là khố; (bóng) lá fig; LT:塊|块[kuai4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遮羞布 trong tiếng Việt

  1. khố
  2. (bóng) lá fig
  3. LT:塊|块[kuai4]

Cách đọc và ghi nhớ 遮羞布

遮羞布 được đọc là zhē xiū bù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khố; (bóng) lá fig; LT:塊|块[kuai4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan