遮掩 zhē yǎn 遮掩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遮掩 trong tiếng Việt che đậy; ngụy trang; che giấu (sự thật, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan