Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遮瑕膏

zhē xiá gāo

遮瑕膏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遮瑕膏 trong tiếng Việt

kem che khuyết điểm (mỹ phẩm)

Tra từ liên quan