遗族 là gì?
遗族 [yí zú] có nghĩa là gia quyến; người nhà của người đã mất.
Nghĩa của từ 遗族 trong tiếng Việt
- gia quyến
- người nhà của người đã mất
Cách đọc và ghi nhớ 遗族
遗族 được đọc là yí zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gia quyến; người nhà của người đã mất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .