Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗族遺族

yí zú

遗族 là gì?

遗族 [yí zú] có nghĩa là gia quyến; người nhà của người đã mất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗族 trong tiếng Việt

  1. gia quyến
  2. người nhà của người đã mất

Cách đọc và ghi nhớ 遗族

遗族 được đọc là yí zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gia quyến; người nhà của người đã mất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan