一走了之 yī zǒu liǎo zhī 一走了之 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一走了之 trong tiếng Việt tránh vấn đề bằng cách bỏ đi; từ bỏ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan