Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蚁族蟻族

yǐ zú

蚁族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蚁族 trong tiếng Việt

"tộc kiến", nhóm sinh viên tốt nghiệp sống chen chúc trong điều kiện chật chội khi cố gắng phát triển sự nghiệp

Tra từ liên quan