蚁族
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蚁族
"tộc kiến", nhóm sinh viên tốt nghiệp sống chen chúc trong điều kiện chật chội khi cố gắng phát triển sự nghiệp
Giản thể蚁族
Phồn thể蟻族
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng