Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
椅子

yǐ zi

椅子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 椅子 trong tiếng Việt

ghế; LT:把[ba3],套[tao4]

Tra từ liên quan