椅子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
椅子
ghế; LT:把[ba3],套[tao4]
Giản thể椅子
Phồn thể椅子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng