Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胰子

yí zi

胰子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胰子 trong tiếng Việt

tuyến tụy (của động vật nuôi); (phương ngữ) xà phòng

Tra từ liên quan