移山倒海 yí shān dǎo hǎi 移山倒海 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 移山倒海 trong tiếng Việt nghĩa đen di dời núi và rút cạn biểncải tạo thiên nhiên 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan