Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
移山倒海

yí shān dǎo hǎi

移山倒海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 移山倒海 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen di dời núi và rút cạn biển
  2. cải tạo thiên nhiên
Tra từ liên quan