惜香怜玉惜香憐玉 xī xiāng lián yù 惜香怜玉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惜香怜玉 trong tiếng Việt xem 憐香惜玉|怜香惜玉[lian2 xiang1 xi1 yu4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan