惜香怜玉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
惜香怜玉
xem 憐香惜玉|怜香惜玉[lian2 xiang1 xi1 yu4]
Giản thể惜香怜玉
Phồn thể惜香憐玉
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng