Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惜香怜玉惜香憐玉

xī xiāng lián yù

惜香怜玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惜香怜玉 trong tiếng Việt

xem 憐香惜玉|怜香惜玉[lian2 xiang1 xi1 yu4]

Tra từ liên quan