Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
星期日

Xīng qī rì

星期日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 星期日 trong tiếng Việt

chủ nhật; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan