Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
晚上
wǎn shang

buổi tối; đêm; LT:個|个[ge4]; vào buổi tối

Cụm từ
晚晌
wǎn shǎng

buổi tối

Cụm từ
玩赏
wán shǎng

thưởng thức; tận hưởng; thưởng ngoạn

Cụm từ
晚上好
wǎn shàng hǎo

Chào buổi tối!

Cụm từ
万山区
Wàn shān Qū

Vạn Sơn, một quận của Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2 ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
完胜
wán shèng

thắng áp đảo; nghiền nát (đối thủ)

Cụm từ
晚生
wǎn shēng

tôi (khiêm tốn, trước người lớn tuổi) (cổ)

Cụm từ
万盛
Wàn shèng

quận ngoại thành Vạn Thịnh của thành phố Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên

Cụm từ
万圣节
Wàn shèng jié

Lễ Các Thánh (lễ hội Kitô giáo)

Cụm từ
万圣节前夕
Wàn shèng jié Qián xī

Đêm trước Lễ Các Thánh; Halloween

Cụm từ
万圣节前夜
Wàn shèng jié Qián yè

Halloween

Cụm từ
万盛区
Wàn shèng qū

quận ngoại thành Vạn Thịnh của thành phố Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên

Cụm từ
完事
wán shì

hoàn thành (việc gì đó)

Cụm từ
晚世
wǎn shì

ngày nay

Cụm từ
万世
wàn shì

muôn đời

Cụm từ
万事
wàn shì

vạn sự

Cụm từ
挽诗
wǎn shī

bài thơ bi thương

Cụm từ
万事达
Wàn shì dá

MasterCard

Cụm từ
完事大吉
wán shì dà jí

(thường sau 就 [jiu4]) (đã làm xong việc gì đó) mọi thứ giờ đều ổn; kết thúc sự việc; (mọi thứ) đã sẵn sàng

Cụm từ
万事得
Wàn shì dé

Mazda Motor Corporation; còn được biết đến là 馬自達|马自达

Cụm từ
万事通
wàn shì tōng

người gì cũng biết; người tự cho mình biết mọi thứ

Cụm từ
玩失踪
wán shī zōng

trốn đi (như một trò đùa)

Cụm từ
万寿菊
wàn shòu jú

hoa cúc vạn thọ châu Mỹ hoặc châu Phi (Tagetes erecta)

Cụm từ
万寿山
Wàn shòu shān

Đồi Vạn Thọ ở Di Hòa Viên 頤和園|颐和园[Yi2 he2 yuan2], Bắc Kinh

Cụm từ
玩手腕
wán shǒu wàn

chơi chiêu; trò chính trị

Cụm từ
玩耍
wán shuǎ

chơi đùa (như trẻ con); tự giải trí

Cụm từ
完税
wán shuì

nộp thuế; đã nộp thuế

Cụm từ
万岁
wàn suì

Vạn tuế (nhà vua, cách mạng, v.v.)!; Bệ hạ; Hoàng thượng

Cụm từ
腕隧道症候群
wàn suì dào zhèng hòu qún

hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa); bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay

Cụm từ
玩索
wán suǒ

tìm kiếm dấu vết tinh tế; suy ngẫm

Cụm từ