万事通萬事通 wàn shì tōng 万事通 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 万事通 trong tiếng Việt người gì cũng biết; người tự cho mình biết mọi thứ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan