腕隧道症候群
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
腕隧道症候群
hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa); bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay
Giản thể腕隧道症候群
Phồn thể腕隧道症候群
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng