Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
天水
Tiān shuǐ

Thiên Thủy, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc

Cụm từ
甜睡
tián shuì

ngủ say

Cụm từ
天水碧
tiān shuǐ bì

xanh nhạt

Cụm từ
天水市
Tiān shuǐ shì

Thiên Thuỷ, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc

Cụm từ
天顺
Tiān shùn

Hoàng đế Tianshun, niên hiệu của Hoàng đế nhà Minh thứ tám 朱祁鎮|朱祁镇[Zhu1 Qi2 zhen4] (1427-1464), trị vì 1457-1464, miếu hiệu Anh Tông 英宗[Ying1 zong1]

Cụm từ
舔吮
tiǎn shǔn

liếm và mút

Cụm từ
天枢星
tiān shū xīng

sao alpha Ursae Majoris trong chòm sao Gấu Lớn

Cụm từ
甜酸
tián suān

ngọt và chua

Cụm từ
甜酸肉
tián suān ròu

thịt heo chua ngọt

Cụm từ
天孙娘娘
Tiān sūn Niáng niáng

Nữ thần Sinh sản

Cụm từ
天台
Tiān tāi

Núi Thiên Thai gần Thiệu Hưng 紹興|绍兴 ở Chiết Giang, trung tâm của Phật giáo Thiên Thai 天台宗; huyện Thiên Thai ở Đài Châu 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
天台
tiān tái

sân thượng

Cụm từ
天台山
Tiān tāi Shān

Núi Thiên Thai gần Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1] ở Chiết Giang, trung tâm của Phật giáo Thiên Thai 天台宗[Tian1 tai2 zong1]

Cụm từ
天台县
Tiān tāi xiàn

Huyện Thiên Thai ở Đài Châu 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
天台宗
Tiān tái zōng

Tông phái Thiên Thai của Phật giáo

Cụm từ
天坛
Tiān tán

Thiên Đàn (ở Bắc Kinh)

Cụm từ
天堂
tiān táng

thiên đường

Cụm từ
天坛座
Tiān tán zuò

Chòm sao Thiên Đàn

Cụm từ
天梯
tiān tī

cầu thang lên trời; đường núi cao; thang cao trên tòa nhà hoặc cấu trúc lớn khác; thang máy không gian

Cụm từ
天体
tiān tǐ

thiên thể; cơ thể khỏa thân

Cụm từ
天天
tiān tiān

mỗi ngày

Cụm từ
湉湉
tián tián

(văn học) nước chảy êm đềm, yên bình

Cụm từ
甜甜圈
tián tián quān

bánh donut

Cụm từ
天体光谱学
tiān tǐ guāng pǔ xué

quang phổ học thiên văn

Cụm từ
天体力学
tiān tǐ lì xué

cơ học thiên thể

Cụm từ
天庭
tiān tíng

giữa trán; triều đình thiên tử; trời

Cụm từ
天体物理
tiān tǐ wù lǐ

vật lý thiên văn

Cụm từ
天体物理学
tiān tǐ wù lǐ xué

vật lý thiên văn

Cụm từ
天体物理学家
tiān tǐ wù lǐ xué jiā

nhà vật lý thiên văn

Cụm từ
天体演化学
tiān tǐ yǎn huà xué

vũ trụ luận

Cụm từ