天堂
thiên đường
thiên đường
天堂 thường mang nghĩa “thiên đường”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 天堂 cùng cụm 任天堂 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Nintendo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thiên Đàn (ở Bắc Kinh)
›天坛座Tiān tán zuòChòm sao Thiên Đàn
›天地玄黄tiān dì xuán huángcâu đầu tiên của Thiên Tự Văn 千字文[Qian1 zi4 wen2]
›天国tiān guóThiên quốc
›天城文Tiān chéng wénchữ Devanagari được sử dụng ở Ấn Độ và Nepal
›天坑tiān kēnghố sụt
›天地良心tiān dì liáng xīnthành thật mà nói; nói thật lòng
›天外tiān wàibên ngoài trái đất; không gian bên ngoài
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.