Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
台客
Tái kè

người Đài Loan điển hình (thường mang tính miệt thị)

Cụm từ
台克球
tái kè qiú

(từ mượn) teqball

Cụm từ
太空
tài kōng

không gian vũ trụ

Cụm từ
太空步
tài kōng bù

điệu nhảy moonwalk

Cụm từ
太空舱
tài kōng cāng

khoang tàu vũ trụ; khoang thoát hiểm (cabin)

Cụm từ
太空船
tài kōng chuán

tàu vũ trụ

Cụm từ
太空飞船
tài kōng fēi chuán

tàu vũ trụ; phi thuyền

Cụm từ
太空服
tài kōng fú

bộ đồ phi hành gia

Cụm từ
太空漫步
tài kōng màn bù

đi bộ trong không gian

Cụm từ
太空人
tài kōng rén

phi hành gia

Cụm từ
太空梭
tài kōng suō

tàu con thoi

Cụm từ
太空探索
tài kōng tàn suǒ

thám hiểm không gian

Cụm từ
太空舞步
tài kōng wǔ bù

điệu nhảy moonwalk

Cụm từ
太空行走
tài kōng xíng zǒu

đi bộ ngoài không gian

Cụm từ
太空游
tài kōng yóu

du lịch vũ trụ

Cụm từ
太空站
tài kōng zhàn

trạm vũ trụ

Cụm từ
泰来
Tài lái

huyện Tailai ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Cụm từ
泰来县
Tài lái xiàn

huyện Tailai ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Cụm từ
太牢
tài láo

(thời cổ đại) động vật hiến tế (bò, cừu hoặc heo)

Cụm từ
泰勒
Tài lè

Taylor (tên)

Cụm từ
台历
tái lì

lịch để bàn

Cụm từ
肽链
tài liàn

chuỗi peptide (chuỗi axit amin cấu tạo nên protein)

Cụm từ
太鲁阁
Tài lǔ gé

Công viên Quốc gia Taroko ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], Đài Loan; nhóm dân tộc Taroko Đài Loan

Cụm từ
太鲁阁族
Tài lǔ gé zú

Taroko, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
泰卢固语
Tài lú gù yǔ

Tiếng Telugu hay Telegu, ngôn ngữ chính thức của Andhra Pradesh, Ấn Độ

Cụm từ
太麻里
Tài má lǐ

thị trấn Taimali ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan

Cụm từ
太麻里乡
Tài má lǐ xiāng

thị trấn Taimali ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan

Cụm từ
台妹
Tái mèi

cô gái địa phương (ám chỉ người bản tỉnh Đài Loan benshengren 本省人[ben3 sheng3 ren2])

Cụm từ
太妹
tài mèi

cô gái hư; cô gái tomboy; nữ sinh hổ báo

Cụm từ
台媒
Tái méi

truyền thông Đài Loan

Cụm từ