Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
搜索
sōu suǒ

tìm kiếm (một địa điểm); tìm kiếm (cơ sở dữ liệu); tìm kiếm (thứ gì đó)

Cụm từ
搜索队
sōu suǒ duì

đội tìm kiếm

Cụm từ
搜索票
sōu suǒ piào

lệnh khám xét (Đài Loan)

Cụm từ
搜索树
sōu suǒ shù

cây tìm kiếm (tin học)

Cụm từ
搜索引擎
sōu suǒ yǐn qíng

công cụ tìm kiếm

Cụm từ
搜寻
sōu xún

tìm kiếm; tìm

Cụm từ
蒐寻
sōu xún

tìm kiếm; tìm

Cụm từ
搜寻软体
sōu xún ruǎn tǐ

phần mềm tìm kiếm

Cụm từ
搜寻引擎
sōu xún yǐn qíng

công cụ tìm kiếm

Cụm từ
薮泽
sǒu zé

ao hồ

Cụm từ
搜证
sōu zhèng

lệnh khám xét; tìm kiếm chứng cứ

Cụm từ
蒐证
sōu zhèng

xem 搜證|搜证[sou1 zheng4]

Cụm từ
馊主意
sōu zhǔ yi

ý tưởng tồi

Cụm từ
酸败
suān bài

(sữa) bị chua; (thịt, cá) bị hỏng

Cụm từ
算不得
suàn bù dé

không tính là

Cụm từ
算不了
suàn bù liǎo

không tính là gì; không đáng kể

Cụm từ
酸不溜丢
suān bu liū diū

chua; gắt; (người) cay đắng

Cụm từ
酸不溜秋
suān bu liū qiū

xem 酸不溜丟|酸不溜丢[suan1 bu5 liu1 diu1]

Cụm từ
酸菜
suān cài

rau muối, đặc biệt là cải thảo

Cụm từ
酸橙
suān chéng

quả chanh xanh

Cụm từ
算出
suàn chū

tính ra

Cụm từ
酸楚
suān chǔ

não nề; cô đơn; oán thán

Cụm từ
酸豆
suān dòu

cây me (Tamarindus indica) cây nhiệt đới có quả giống quả đậu; Nụ bạch hoa muối chua

Cụm từ
算法
suàn fǎ

số học; thuật toán; phương pháp tính toán

Cụm từ
酸根
suān gēn

ion âm; gốc axit

Cụm từ
算卦
suàn guà

bói toán

Cụm từ
算话
suàn huà

(lời nói của ai đó) tính; có thể tin tưởng

Cụm từ
算计
suàn ji

tính toán; tính kế; lên kế hoạch; dự tính; mưu tính

Cụm từ
酸浆
suān jiāng

cây đèn lồng Trung Quốc (Physalis alkekengi); tầm bóp; thù lù; chua me đất bò (Oxalis corniculata)

Cụm từ
酸碱值
suān jiǎn zhí

độ pH (hoá học)

Cụm từ