Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
送终
sòng zhōng

phục vụ cha mẹ hoặc thành viên gia đình lớn tuổi sắp qua đời; lo liệu tang sự cho thành viên gia đình lớn tuổi

Cụm từ
松子
sōng zǐ

hạt thông

Cụm từ
松滋
Sōng zī

huyện Tùng Tư (Hồ Bắc)

Cụm từ
松滋
Sōng zī

Songzi, thành phố cấp huyện ở Jingzhou 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
松滋市
Sōng zī shì

Songzi, thành phố cấp huyện ở Jingzhou 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
送走
sòng zǒu

tiễn; đưa tiễn

Cụm từ
松嘴
sōng zuǐ

xem 鬆口|松口[song1 kou3]

Cụm từ
宋祖英
Sòng Zǔ yīng

Tống Tổ Anh (1966-), ca sĩ nhạc dân gian Trung Quốc

Cụm từ
搜捕
sōu bǔ

truy bắt (người trốn chạy); theo dõi và bắt giữ; cuộc truy bắt

Cụm từ
搜查
sōu chá

lục soát

Cụm từ
搜查令
sōu chá lìng

lệnh khám xét

Cụm từ
馊臭
sōu chòu

bốc mùi; hôi thối

Cụm từ
搜狗
Sōu gǒu

Sogou, công ty công nghệ Trung Quốc nổi tiếng với công cụ tìm kiếm, www.sogou.com

Cụm từ
搜刮
sōu guā

vơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rút

Cụm từ
搜狐
Sōu hú

Sohu, cổng thông tin web và công ty truyền thông trực tuyến Trung Quốc

Cụm từ
搜获
sōu huò

tìm thấy; bắt giữ (sau khi tìm kiếm); phát hiện (bằng chứng)

Cụm từ
搜狐网
Sōu hú Wǎng

Sohu, công ty cổng thông tin web và truyền thông trực tuyến của Trung Quốc

Cụm từ
搜集
sōu jí

thu thập; sưu tầm

Cụm từ
蒐集
sōu jí

thu thập; sưu tầm

Cụm từ
搜检
sōu jiǎn

tìm ra; kiểm tra

Cụm từ
搜救
sōu jiù

tìm kiếm và cứu nạn

Cụm từ
搜救犬
sōu jiù quǎn

chó tìm kiếm và cứu nạn

Cụm từ
搜括
sōu kuò

xem 搜刮[sou1 gua1]

Cụm từ
搜罗
sōu luó

thu thập; sưu tầm; tập hợp

Cụm từ
鄋瞒
Sōu mán

tên một nước và dân tộc ở Sơn Đông cuối thời Xuân Thu

Cụm từ
搜求
sōu qiú

tìm kiếm; tìm

Cụm từ
搜身
sōu shēn

khám người; soát người

Cụm từ
搜神记
Sōu shén Jì

Tìm kiếm điều siêu nhiên, tập hợp truyền thuyết về linh hồn, ma quỷ và hiện tượng siêu nhiên khác, do 干寶|干宝[Gan1 Bao3] viết và biên soạn thời nhà Tấn

Cụm từ
嗖嗖
sōu sōu

(từ tượng thanh) vù vù; xào xạc; tiếng sột soạt của váy; cười đùa

Cụm từ
飕飕
sōu sōu

tiếng gió thổi hoặc mưa rơi

Cụm từ