Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舌面

shé miàn

舌面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舌面 trong tiếng Việt

thân lưỡi; phụ âm thân lưỡi

Tra từ liên quan