身板儿身板兒 shēn bǎn r 身板儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 身板儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 身板[shen1 ban3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan