Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身板儿身板兒

shēn bǎn r

身板儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身板儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 身板[shen1 ban3]

Tra từ liên quan