Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奢糜

shē mí

奢糜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奢糜 trong tiếng Việt

biến thể của 奢靡[she1 mi2]

Tra từ liên quan