Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身败名裂身敗名裂

shēn bài míng liè

身败名裂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身败名裂 trong tiếng Việt

mất địa vị; danh tiếng bị cuốn trôi; thất bại hoàn toàn và mất hết danh dự

Tra từ liên quan