身败名裂身敗名裂 shēn bài míng liè 身败名裂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 身败名裂 trong tiếng Việt mất địa vị; danh tiếng bị cuốn trôi; thất bại hoàn toàn và mất hết danh dự 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan