Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山狮山獅

shān shī

山狮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山狮 trong tiếng Việt

sư tử núi

Tra từ liên quan