Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山势山勢

shān shì

山势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山势 trong tiếng Việt

  1. địa thế núi
  2. đặc điểm của núi
Tra từ liên quan