Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
全拼
quán pīn

(tin học) pinyin đầy đủ (phương pháp nhập liệu mà người dùng gõ pinyin không có thanh điệu, ví dụ: "shiqing" cho 事情[shi4 qing5])

Cụm từ
全屏
quán píng

(máy tính) toàn màn hình

Cụm từ
全桥
quán qiáo

cầu H (điện tử)

Cụm từ
权且
quán qiě

tạm thời; trong thời gian này

Cụm từ
全勤
quán qín

(cá nhân) có kỷ lục chuyên cần hoàn hảo; (tập thể) không có ai vắng mặt

Cụm từ
全情
quán qíng

toàn tâm toàn ý

Cụm từ
全情投入
quán qíng tóu rù

dốc hết tâm huyết vào

Cụm từ
全球
quán qiú

toàn thế giới; toàn cầu

Cụm từ
全球变暖
quán qiú biàn nuǎn

nóng lên toàn cầu (cách dùng của Trung Quốc); viết là 全球暖化 ở Đài Loan

Cụm từ
全球定位系统
quán qiú dìng wèi xì tǒng

hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Cụm từ
全球而言
quán qiú ér yán

toàn cầu; trên toàn thế giới

Cụm từ
全球发展中心
Quán qiú Fā zhǎn Zhōng xīn

Trung tâm Phát triển Toàn cầu (một tổ chức tư vấn môi trường)

Cụm từ
全球化
quán qiú huà

toàn cầu hóa

Cụm từ
全球暖化
quán qiú nuǎn huà

nóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong); viết 全球變暖|全球变暖 ở Trung Quốc đại lục

Cụm từ
全球气候
quán qiú qì hòu

khí hậu toàn cầu

Cụm từ
全球气候变暖
quán qiú qì hòu biàn nuǎn

nóng lên toàn cầu

Cụm từ
全球气候升温
quán qiú qì hòu shēng wēn

nóng lên toàn cầu

Cụm từ
全球通
quán qiú tōng

Hệ thống thông tin di động toàn cầu (GSM) (viễn thông)

Cụm từ
全球位置测定系统
quán qiú wèi zhì cè dìng xì tǒng

GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu)

Cụm từ
全球性
quán qiú xìng

toàn cầu; toàn thế giới

Cụm từ
全球资讯网
quán qiú zī xùn wǎng

mạng toàn cầu; WWW

Cụm từ
拳曲
quán qū

co lại; uốn cong

Cụm từ
蜷曲
quán qū

bị xoắn; cuộn; tròn

Cụm từ
全权
quán quán

toàn quyền; tổng quyền; quyền hạn đầy đủ

Cụm từ
圈圈
quān quan

vẽ một vòng; trong bè phái; vòng kết nối

Cụm từ
惓惓
quán quán

biến thể của 拳拳[quan2 quan2]

Cụm từ
拳拳
quán quán

tha thiết; chân thành

Cụm từ
圈圈叉叉
quān quān chā chā

trò chơi caro

Cụm từ
全权代表
quán quán dài biǎo

đại diện toàn quyền

Cụm từ
全权大使
quán quán dà shǐ

đại sứ toàn quyền

Cụm từ