Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
齐心
qí xīn

đồng lòng; làm việc như một

Cụm từ
七星
Qī xīng

quận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
骑行
qí xíng

đạp xe (xe đạp, ngựa, xe máy, v.v.); đi xe đạp; cưỡi ngựa; đi xe máy

Cụm từ
齐性
qí xìng

(toán) tính đồng dạng; đồng nhất

Cụm từ
七星瓢虫
qī xīng piáo chóng

bọ rùa bảy chấm (Coccinella septempunctata)

Cụm từ
七星区
Qī xīng qū

quận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
气胸
qì xiōng

tràn khí màng phổi (y học)

Cụm từ
乞休
qǐ xiū

xin phép từ chức quan (cũ)

Cụm từ
汽修
qì xiū

sửa chữa ô tô

Cụm từ
绮绣
qǐ xiù

vải lụa có hoa văn

Cụm từ
气咻咻
qì xiū xiū

thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ
期许
qī xǔ

hy vọng; kỳ vọng; sự kỳ vọng

Cụm từ
气虚
qì xū

khí hư (suy giảm khí) (Đông y)

Cụm từ
气旋
qì xuán

lốc xoáy

Cụm từ
齐宣王
Qí Xuān wáng

Tề Tuyên Vương (trị vì 342-324 TCN)

Cụm từ
气血
qì xuè

khí và huyết (hai chất lỏng cơ bản trong y học Trung Quốc)

Cụm từ
七旬老人
qī xún lǎo rén

người ở độ tuổi thất tuần

Cụm từ
气吁吁
qì xū xū

thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ
欺压
qī yā

bắt nạt; ăn hiếp

Cụm từ
气压
qì yā

áp suất khí quyển; áp suất không khí

Cụm từ
起亚
Qǐ yà

Kia (Motors)

Cụm từ
气压表
qì yā biǎo

máy đo khí áp

Cụm từ
气压计
qì yā jì

máy đo khí áp

Cụm từ
气焰
qì yàn

ngạo mạn; kiêu căng

Cụm từ
绮筵
qǐ yán

bữa tiệc tráng lệ

Cụm từ
起眼
qǐ yǎn

đập vào mắt (thường dùng ở dạng phủ định)

Cụm từ
弃养
qì yǎng

bỏ rơi (một đứa trẻ, thành viên gia đình cao tuổi, thú cưng, v.v.); (văn học) (cha mẹ) qua đời

Cụm từ
祁阳
Qí yáng

Huyện Kỳ Dương, Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
祁阳县
Qí yáng Xiàn

Huyện Kỳ Dương, Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
七曜
qī yào

bảy hành tinh trong thiên văn học tiền hiện đại (Mặt Trời, Mặt Trăng, Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc và Sao Thổ)

Cụm từ