Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
秋雨
qiū yǔ

mưa mùa thu

Cụm từ
求援
qiú yuán

cầu cứu

Cụm từ
球员
qiú yuán

cầu thủ; thành viên đội

Cụm từ
秋燥
qiū zào

bệnh táo mùa thu (y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
酋长
qiú zhǎng

tù trưởng (của dân tộc nguyên thủy); tù trưởng bộ lạc; dùng để dịch lãnh đạo nước ngoài, ví dụ: quốc vương Ấn Độ hoặc tù trưởng hoặc tiểu vương Ả Rập

Cụm từ
酋长国
qiú zhǎng guó

tiểu vương quốc; quê hương của tù trưởng; dùng để dịch quốc gia dưới quyền lãnh đạo của tù trưởng

Cụm từ
丘疹
qiū zhěn

mụn nhọt

Cụm từ
求证
qiú zhèng

tìm kiếm chứng cứ; tìm kiếm xác nhận

Cụm từ
秋征
qiū zhēng

thu thuế (thuế vụ mùa)

Cụm từ
求值
qiú zhí

(toán) tính (một biểu thức, hàm số, v.v.)

Cụm từ
求知
qiú zhī

khát khao kiến thức; ham học

Cụm từ
求职
qiú zhí

tìm việc làm

Cụm từ
求职信
qiú zhí xìn

thư xin việc; đơn xin việc

Cụm từ
求知欲
qiú zhī yù

khao khát tri thức

Cụm từ
求职者
qiú zhí zhě

người xin việc

Cụm từ
求助
qiú zhù

yêu cầu giúp đỡ; kêu gọi giúp đỡ

Cụm từ
球状
qiú zhuàng

hình cầu

Cụm từ
球状蛋白质
qiú zhuàng dàn bái zhì

protein hình cầu

Cụm từ
球状物
qiú zhuàng wù

quả cầu

Cụm từ
求助于人
qiú zhù yú rén

nhờ người khác giúp đỡ

Cụm từ
求子
qiú zǐ

(cặp vợ chồng hiếm muộn) cầu con trai; cố gắng có con

Cụm từ
球座
qiú zuò

chân đế (golf)

Cụm từ
其外
qí wài

ngoài ra; thêm vào; ngoài điều đó

Cụm từ
凄婉
qī wǎn

sầu muộn; cảm động và buồn; ngọt ngào và bi thương

Cụm từ
凄惋
qī wǎn

đau buồn; bi thương; cũng viết là 淒婉|凄婉[qi1 wan3]

Cụm từ
七弯八拐
qī wān bā guǎi

quanh co và khúc khuỷu; phức tạp và rắc rối

Cụm từ
七湾八拐
qī wān bā guǎi

biến thể của 七彎八拐|七弯八拐[qi1 wan1 ba1 guai3]

Cụm từ
企望
qǐ wàng

hy vọng; mong chờ; trông đợi

Cụm từ
期望
qī wàng

có kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng; niềm hy vọng

Cụm từ
棋王
qí wáng

nhà vô địch cờ

Cụm từ