纳入
đưa vào; kết hợp vào; tích hợp vào; sát nhập
đưa vào; kết hợp vào; tích hợp vào; sát nhập
纳入 thường mang nghĩa “đưa vào”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 纳入, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Najaf (thành phố ở Iraq, thành phố thánh của Shia)
›纳匝肋Nà zā lèiNazareth
›纳什维尔Nà shí wéi ěrNashville, thủ phủ của Tennessee
›纳吉布Nà jí bùMuhammad Naguib (1901-1984), tổng thống đầu tiên của Cộng hòa Ai Cập
›纳什Nà shíNash (họ)
›纳塔乃耳Nà tǎ nǎi ěrNathaniel
›纳妾nà qièlấy thiếp; nạp thiếp
›纳宠nà chǒnglấy thiếp; nạp thiếp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.