Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳入納入

nà rù

纳入 là gì?

纳入 [nà rù] có nghĩa là đưa vào; kết hợp vào; tích hợp vào; sát nhập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳入 trong tiếng Việt

  1. đưa vào
  2. kết hợp vào
  3. tích hợp vào
  4. sát nhập

Cách đọc và ghi nhớ 纳入

纳入 được đọc là nà rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đưa vào; kết hợp vào; tích hợp vào; sát nhập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan