Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
募缘募緣

mù yuán

募缘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 募缘 trong tiếng Việt

(nhà sư) xin thức ăn

Tra từ liên quan