Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母夜叉

mǔ yè chā

母夜叉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母夜叉 trong tiếng Việt

mụ phù thủy; đàn bà đanh đá; người đàn bà dữ dằn

Tra từ liên quan